Hiện nay, các quy định về quyền Sở hữu trí tuệ (SHTT) đối với sản phẩm do AI tạo ra vẫn là một lĩnh vực mới mẻ, gây tranh cãi trong hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia. Khi AI và SHTT không ngừng phát triển, các quốc gia đã đưa ra nhiều cách tiếp cận khác nhau. Sự không đồng nhất này không chỉ tạo nên những mâu thuẫn pháp lý mà còn làm dấy lên nhiều câu hỏi về tính công bằng và hợp lý của các quy định hiện hành.
Với tốc độ phát triển mạnh mẽ của AI, nhiều quốc gia nhận thấy rằng việc điều chỉnh và cập nhật luật pháp là cần thiết để theo kịp thời đại. Các đề xuất cải cách bao gồm làm rõ yếu tố nguyên bản của sản phẩm AI, xác định tác giả chính xác, và có thể thiết lập một hệ thống quyền SHTT đặc biệt cho sản phẩm AI. Trong tương lai, các quy định về quyền SHTT đối với sản phẩm AI cần phải đạt đến sự cân bằng giữa bảo vệ sáng tạo của con người và khuyến khích sự đổi mới công nghệ, từ đó tạo nên một môi trường pháp lý minh bạch, công bằng và phù hợp cho cả ngành công nghiệp truyền thống và các công ty công nghệ tiên phong trong lĩnh vực AI.
1. Quy định của pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam
Pháp luật SHTT của Việt Nam hiện nay chủ yếu được quy định trong Luật SHTT 2005 (sửa đổi, bổ sung các năm 2009, 2019 và 2022), với mục tiêu bảo vệ quyền lợi của các tác giả và chủ sở hữu trong quá trình sáng tạo và khai thác thương mại các sản phẩm trí tuệ. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật này đang đối mặt với nhiều thách thức khi phải đáp ứng nhu cầu phát triển nhanh chóng của công nghệ, đặc biệt là các sản phẩm được tạo ra bởi trí tuệ nhân tạo.
(i) Trong lĩnh vực quyền tác giả:
Theo khoản 1 Điều 12a của Luật SHTT, tác giả là người trực tiếp sáng tạo tác phẩm.Như vậy, theo quy định hiện hành, quyền tác giả chỉ được bảo hộ đối với các sản phẩm sáng tạo do con người trực tiếp thực hiện, đòi hỏi có dấu ấn của cá nhân tác giả. Trong khi đó, sản phẩm được tạo ra bởi AI có thể không có sự can thiệp sáng tạo của con người theo nghĩa truyền thống, dẫn đến khó khăn trong việc xác định tác giả và quyền sở hữu. Cũng theo quy định của pháp luật Việt Nam, các loại hình tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả bao gồm tác phẩm văn học, nghệ thuật và khoa học quy định tại khoản 1 Điều 14 Luật SHTT. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành chưa có quy định cụ thể về việc bảo hộ các sản phẩm được tạo ra bởi AI. Điều này đặt ra vấn đề lớn trong việc xác định quyền tác giả và quyền sở hữu đối với các sản phẩm này. Nền tảng của pháp luật về quyền tác giả dựa trên khái niệm về “tác giả” con người. Tuy nhiên, chính sách pháp lý được thiết lập này đang bị đảo lộn đáng kể bởi sự xuất hiện của AI và sự tham gia ngày càng tăng của AI như những “người trợ lý” con người trong việc tạo ra các dạng tác phẩm đa dạng, bao gồm cả sáng tạo văn học, khoa học và nghệ thuật.
(ii) Trong lĩnh vực sáng chế:
Việc bảo hộ sản phẩm do AI tạo ra dưới dạng quyền sở hữu công nghiệp, đặc biệt là sáng chế, mở ra một hướng tiếp cận pháp lý quan trọng để xử lý các sáng tạo kỹ thuật trong bối cảnh công nghệ phát triển mạnh mẽ. Theo khoản 12 Điều 4 Luật SHTT, sáng chế là giải pháp kỹ thuật dưới dạng sản phẩm hoặc quy trình nhằm giải quyết một vấn đề xác định bằng việc ứng dụng các quy luật tự nhiên, và phải đáp ứng các tiêu chí về:
- Tính mới
- Trình độ sáng tạo
- Khả năng áp dụng công nghiệp.
Điều này đặt ra câu hỏi liệu sản phẩm được tạo ra bởi AI, vốn dựa trên thuật toán phức tạp và quá trình xử lý dữ liệu tiên tiến, có thể được bảo hộ dưới hình thức sáng chế hay không?
Trong thực tế, khi sản phẩm do AI tạo ra đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn pháp lý, việc cấp quyền sở hữu công nghiệp dưới dạng sáng chế có thể được xem là giải pháp khả thi. Điều này sẽ tạo ra môi trường khuyến khích các công ty và cá nhân đầu tư vào nghiên cứu và phát triển AI, nhờ vào khả năng bảo vệ lợi ích kinh tế thông qua quyền sở hữu công nghiệp. Tuy nhiên, một thách thức lớn trong việc xác định tác giả của sáng chế là quy định tại Điều 122 Luật SHTT, trong đó tác giả sáng chế phải là người trực tiếp sáng tạo ra giải pháp. Việc này gây khó khăn khi xác định ai là người tạo ra sáng chế nếu AI tự động tạo ra giải pháp mới mà không có sự can thiệp trực tiếp của con người trong quá trình sáng tạo.
Trong bối cảnh quốc tế, nhiều quốc gia đã và đang xem xét các mô hình khác nhau để bảo vệ quyền SHTT đối với sản phẩm do AI tạo ra. Hoa Kỳ và EU có thiên hướng duy trì quan điểm truyền thống khi pháp luật thành văn của các quốc gia này chỉ công nhận quyền tác giả cho con người. Trong khi đó, Anh đề xuất mô hình chấp nhận vai trò của “người thực hiện những sắp xếp cần thiết cho việc tạo ra tác phẩm” đối với một số tác phẩm LDMA do máy tính tạo ra. Việc nghiên cứu các mô hình này để áp dụng tại Việt Nam là cần thiết, nhất là trong quá trình nước ta đang đẩy mạnh chuyển đổi số. Trong số các mô hình hiện nay, theo tác giả, mô hình của Anh có nhiều triển vọng áp dụng tại Việt Nam, bởi hệ thống pháp luật của hai nước đều có xu hướng tiếp cận dựa trên nguyên tắc linh hoạt và khuyến khích đổi mới sáng tạo. Mô hình này cho phép công nhận quyền SHTT đối với sản phẩm AI cho người vận hành hoặc tổ chức sở hữu hệ thống AI. Điều này giúp đảm bảo sự minh bạch về quyền lợi, đồng thời tạo động lực thúc đẩy các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ AI mà không gây ra sự xung đột lớn với quy định hiện hành.
2. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam đối với sản phẩm được tạo ra bởi trí tuệ nhân tạo
Để hoàn thiện khung pháp luật SHTT tại Việt Nam đối với những sản phẩm được tạo ra nhờ AI, một số kiến nghị cần được xem xét để phù hợp với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và đáp ứng các nhu cầu bảo hộ quyền lợi hợp pháp trong bối cảnh mới:
- Thứ nhất, bổ sung định nghĩa và quy định cụ thể về sản phẩm do AI tạo ra. Hiện nay, pháp luật SHTT chưa có quy định rõ ràng về các sản phẩm được tạo ra bởi AI. Do đó, cần xây dựng một định nghĩa pháp lý chính thức về sản phẩm AI và quy định cách thức bảo hộ chúng. Điều này sẽ giúp xác định rõ các tiêu chí để bảo vệ sản phẩm, bao gồm sáng chế, tác phẩm văn học, nghệ thuật, hoặc khoa học, tùy thuộc vào tính chất của sản phẩm. Việc này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp mà còn giúp các cơ quan chức năng dễ dàng quản lý và thực thi pháp luật.
- Thứ hai, xác định rõ vai trò của tác giả và chủ sở hữu đối với các sản phẩm do AI tạo ra. Pháp luật hiện hành, như quy định tại khoản 2 Điều 12a và Điều 122 Luật SHTT, chưa xác định rõ ràng vai trò của các cá nhân, tổ chức tham gia vào quá trình tạo ra sản phẩm AI. Để khắc phục vấn đề này, cần bổ sung các điều khoản làm rõ ai sẽ được coi là tác giả hoặc chủ sở hữu sản phẩm AI. Việc xác định quyền sở hữu đối với sản phẩm AI đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng mối quan hệ giữa nhà cung cấp nền tảng AI và người sử dụng cuối. Theo đó, cần xây dựng một nguyên tắc rõ ràng dựa trên mức độ đóng góp của con người trong quá trình tạo ra sản phẩm, qua đó công nhận quyền sở hữu hợp lý. Điều này sẽ không chỉ giúp tạo ra động lực mạnh mẽ cho việc nghiên cứu và phát triển công nghệ AI tại Việt Nam, mà còn khuyến khích sự minh bạch và công bằng trong phân bổ quyền lợi, thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới trong ngành công nghiệp AI.
- Thứ ba, phát triển hệ thống bảo hộ riêng biệt (sui generis) cho các sản phẩm AI. Việc xây dựng một quyền bảo hộ riêng biệt (sui generis) cho sản phẩm AI sẽ giúp phân biệt chúng với các sản phẩm do con người tạo ra, tránh sự chồng chéo với các quy định pháp lý hiện có. Quyền bảo hộ này có thể có thời gian bảo vệ ngắn hơn, tập trung vào bảo vệ quyền lợi kinh tế cho chủ thể quyền, mà không trao quyền nhân thân như đối với các tác phẩm truyền thống. Điều này sẽ thúc đẩy sáng tạo trong lĩnh vực AI mà không gây rào cản cho sự phát triển của công nghệ.
- Thứ tư, xây dựng cơ chế xác minh tính sáng tạo và quyền sở hữu đối với các sản phẩm AI. Một trong những thách thức lớn là xác định rõ ai thực sự đóng góp vào quá trình sáng tạo sản phẩm AI. Để đảm bảo công bằng và minh bạch trong việc phân bổ quyền sở hữu, cần có quy định cụ thể về cách thức xác minh vai trò của các bên liên quan. Ví dụ, có thể yêu cầu hồ sơ chứng minh sự tham gia của các lập trình viên hoặc tài liệu cho thấy sự đóng góp của người sử dụng AI trong việc điều chỉnh và tối ưu hóa các yếu tố đầu vào. Điều này sẽ giúp đảm bảo sự công nhận hợp lý và phù hợp với thực tế trong việc phân chia quyền lợi giữa các bên.
3. Kết luận
Cuộc cách mạng công nghệ 4.0 đã và đang tạo ra những bước tiến vượt bậc trong mọi lĩnh vực, từ sản xuất, kinh tế, đến khoa học và đời sống xã hội. Đây là một sự hội tụ mạnh mẽ của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (big data), IoT (Internet vạn vật), và robot tự động hóa. Sự bùng nổ của công nghệ 4.0 đã mang đến những lợi ích to lớn như tăng cường hiệu suất làm việc, cải thiện độ chính xác trong sản xuất và thúc đẩy khả năng sáng tạo. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra nhiều thách thức về quy định pháp lý, bảo mật thông tin và vấn đề bảo hộ quyền SHTT.
Trong bối cảnh này, việc hoàn thiện các quy định về SHTT trở nên cần thiết hơn bao giờ hết để bảo vệ các sản phẩm công nghệ mới và đảm bảo rằng sự sáng tạo của con người và máy móc đều được khuyến khích và công nhận. Thích ứng với làn sóng công nghệ 4.0 đồng nghĩa với việc xây dựng một hệ thống pháp lý linh hoạt, đáp ứng nhu cầu bảo hộ cho cả các tác phẩm do con người và AI tạo ra. Việc định nghĩa và bảo hộ quyền SHTT đối với sản phẩm do AI tạo ra đòi hỏi những thay đổi sâu rộng, bao gồm xác định rõ tác giả trong bối cảnh công nghệ AI. Những người đầu tư, lập trình viên, hoặc người dùng cuối vận hành hệ thống có thể là đối tượng cần được công nhận và bảo hộ quyền sở hữu, từ đó khuyến khích hoạt động nghiên cứu và phát triển. Hơn nữa, cần xem xét khả năng thiết lập các quyền bảo hộ mới như quyền sui generis để bảo vệ sản phẩm AI một cách hiệu quả hơn, tránh nhầm lẫn và tranh chấp. Pháp luật cũng cần tính đến các yếu tố về tính mới, trình độ sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp đối với các sản phẩm do AI tạo ra để đảm bảo sự phù hợp với các chuẩn mực quốc tế và thông lệ tốt nhất. Điều này sẽ giúp Việt Nam xây dựng một hệ thống pháp luật SHTT toàn diện, khuyến khích sáng tạo và thu hút đầu tư vào công nghệ cao, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội bền vững.

